1. AZVIET.BIZ UP ẢNH HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ » ÚP NGAYAZVIET.BIZ
    AZVIET.BIZ XÉT ACC VIP MIỄN PHÍ » ĐĂNG KÝ NGAYAZVIET.BIZ
    AZVIET.BIZMở chức Năng Up Tin lên đầu trang » UP TIN NGAYAZVIET.BIZ

T.quốc Học tiếng Đức : Chủ đề giao tiếp tại cửa Hải quan

Thảo luận trong 'Visa, hộ chiếu' bắt đầu bởi GreenwayEDU, 9 /9/ 2019.

Lượt xem: 107

  1. GreenwayEDU

    GreenwayEDU Mới đăng ký

    Giới tính:
    Nữ
    Nơi ở:
    Hà Nội
    1. Một số từ vựng liên quan
    • Pass m. Pässe: Hộ chiếu
    • Tourist m.-en: Du lịch, người tham quan
    • Dienstreise f.-n: Công vụ
    • Zoll m.Zölle: Thuế quan
    • Bedarf m: nhu cầu
    • Gepäckabschnitt m.-e: Tờ khai Hành lý
    • Koffer m.: Va ly
    • Obst n.: Trái cây
    • Stange f.-n: cây (thuốc lá)
    • Genehmigung f.: cho phép
    • Vorschrift f.: quy định
    • Euro m.: Euro
    • Überfällig Adj.: quá hạn
    • Zollfrei Adj: miễn thuế
    2. Một số mẫu câu thường gặp
    • Woher kommen Sie? _ Anh từ đâu đến?
    • Ich komme aus Vietnam_ Tôi đến từ Việt Nam
    • Bitte zeigen Sie mir Ihren Pass! _ Xin ông cho xem Hộ chiếu!
    • Bitte schön _ Thưa đây
    • Vielen Dank, alles in Ordnung _ Cám ơn, tất cả hợp lệ
    • Ach, Ihr Pass ist leider schon überfällig _ Hộ chiếu của anh đã quá hạn.
    • Sind Sie als Tourist in Deutschland? _ Bạn sang Đức đi du lịch à?
    • Nein, ich bin hier auf einer Dienstreise _ Không tôi sang vì công việc
    • Wie lange bleiben Sie hier in Deutschland? _ Ông định ở Đức trong bao lâu
    • Haben Sie etwas zu verzollen? _ Ông có gì để khai báo thuế không?
    • Ich habe nur Sachen für den persönlichen Bedarf _ Tôi chỉ có chút đồ dùng cá nhân
    • Dann füllen Sie bitte den Gepäckabschnitt aus _ Vậy ông hãy điền vào mẫu khai hành lý này
    • Das ist das ausgefüllte Formular _ Mẫu này đã điền rồi đây
    • Öffnen Sie bitte Ihren Koffer _ Mời ông mở túi này ra
    • Das ist eben Vorschrift _ Đây là quy định
    • Sehen Sie, das sind nur persönliche Sachen _ Xem này, đây chỉ là đồ cá nhân.
    • Und was haben Sie in jenem Koffer? _ Còn túi này đựng gì?
    • Das sind nur ein paar Geschenke für meine deutschen Freunde _ Đây chỉ là chút quà cho bạn bè tôi ở Đức
    • Ich habe drei Stangen Zigaretten, zwei Flaschen Schnaps und zwei Fläschchen Parfüm _ Tôi có 3 cây thuốc lá, 2 chai rượu, 2 chai nước hoa.
    • Hier noch etwas Obst aus Vietnam _ Đây còn có trái cây từ Việt Nam
    • Nach den Bestimmungen müssen Sie für diese Sachen auch Zoll bezahlen _ Theo quy định thì ông phải thanh toán số vật phẩm này
    • Mein Herr, ohne Genehmigung dürfen Sie dieses Obst hier nicht über die Grenze mit nehmen _ Thưa ông, không có sự cho phép đặc biệt ông không thể mang trái cây này qua biên giới
    • Wie viel muss ich dafür bezahlen? _Tôi phải thanh toán bao nhiêu?
    • Warten Sie einen Moment! _ Xin ông đợi một chút
    • Kann ich jetzt den Foffer wieder schließen? _ Tôi đóng hành lý lại được chưa?
    • Alles klar. Entschuldigen Sie bitte die Störung _ Mọi thứ đã rõ ràng, xin lỗi vì đã làm phiền
    Tìm hiểu chi tiết tại : https://greenway.edu.vn/du-hoc-nghe-duc
     
    azviet.biz - Đăng tin rao vặt miễn phí từ A - Z !

    azviet.biz không bán hàng trực tiếp, quý khách hãy liên hệ với người đăng tin.
    azviet.biz sẽ không chịu trách nhiệm khi quý khách gặp rủi ro trong các giao dịch với nhau.
    azviet.biz nghiêm cấm sử dụng website với mục đích lừa đảo hoặc kinh doanh-bán hàng đa cấp.

Chia sẻ trang này