1. AZVIET.BIZ UP ẢNH HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ » ÚP NGAYAZVIET.BIZ
    AZVIET.BIZ XÉT ACC VIP MIỄN PHÍ » ĐĂNG KÝ NGAYAZVIET.BIZ
    AZVIET.BIZMở chức Năng Up Tin lên đầu trang » UP TIN NGAYAZVIET.BIZ
nguyenhau2610
Hoạt động cuối:
5 /7/ 2020 lúc 17:39
Tham gia :
26 /6/ 2020
Bài viết:
8
Được thích:
0
Thành tích:
1
Giới tính:
Nữ
Sinh nhật:
26 /10/ 1998 (Age: 21)
Nơi ở:
Quế Võ Bắc Ninh
Nghề nghiệp:
ki ot 20,21 HTX Hải An Quế Võ Bắc Ninh

Chia sẻ trang này

nguyenhau2610

Mới đăng ký, Nữ, 21, from Quế Võ Bắc Ninh

Cùng Atlantic Học Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Về Thời Gian Nhé !!! 26 /6/ 2020

nguyenhau2610 được nhìn thấy lần cuối:
5 /7/ 2020 lúc 17:39
    1. CoVynow8164
      CoVynow8164
      Nông sản Hằng Nga chuyên cung cấp giống khoai sọ, 1 kg là 25 củ . Nếu HTX hoặc cá nhân có nhu cầu thì liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào, giá cả phải chăng, tư vấn cách trồng, hỗ trợ kĩ thuật.
      Sản phẩm thu hoạch có năng suất dao động từ 15 tấn/ ha.
      Mọi chi tiết xin liên hệ: 0937 392 133 ( Ms.Hang)
    2. nguyenhau2610
      nguyenhau2610
      Cùng Atlantic Học Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Về Thời Gian Nhé !!!
  • Đang tải...
  • Đang tải...
  • Giới thiệu

    Giới tính:
    Nữ
    Sinh nhật:
    26 /10/ 1998 (Age: 21)
    Nơi ở:
    Quế Võ Bắc Ninh
    Nghề nghiệp:
    ki ot 20,21 HTX Hải An Quế Võ Bắc Ninh
    A: Từ vựng tiếng Anh về đơn vị thời gian
    1. Second – /ˈsek.ənd/: Giây

    2. Minute – /ˈmɪn.ɪt/: Phút

    3. Hour – /aʊr/: Tiếng

    4. Week – /wiːk/: Tuần

    5. Decade – /dekˈeɪd/: Thập kỷ

    6. Century – /ˈsen.tʃər.i/: Thế kỷ

    7. Weeekend – /ˈwiːk.end/: Cuối tuần

    8. Month – /mʌnθ/: Tháng

    9. Year – /jɪr/: Năm

    10. Millennium – /mɪˈlen.i.əm/: Thiên niên kỷ

    B: Từ vựng tiếng Anh về thời gian của một ngày
    1. Morning – /ˈmɔːr.nɪŋ/: Buổi sáng

    2. Afternoon – /ˌæf.tɚˈnuːn/: Buổi chiều

    3. Evening – /ˈiːv.nɪŋ/: Buổi tối

    4. Midnight – /ˈmɪd.naɪt/: Nửa đêm

    5. Dusk – /dʌsk/: Hoàng hôn

    6. Dawn – /dɑːn/: Bình minh